Bộ chuyển đổi FIST sang THB(FIST/THB: Chuyển đổi FIST sang Bạt Thái Lan)

1 FIST = 11.1059 THB34.35%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
11.105914
Chuyển đổi ngay
Giá 1 FIST11.1059 THB
Cao nhất 24h11.8022 THB
Giá thấp nhất 24h8.25562 THB
Khối lượng giao dịch 24h216.32M THB
Thay đổi 24h34.35%

Tổng quan FIST

Giá hiện tại11.1059 THB
Vốn hóa t.trg2.04B THB
Khối lượng giao dịch 24h216.32M THB
Nguồn cung lưu hành183.64M FIST

Giới thiệu về FIST

Xem chi tiết ›

FIST là token quản trị của giao thức sàn giao dịch phi tập trung FstSwap trên Binance Smart Chain (BSC), với tổng nguồn cung 200 triệu token đã được lưu thông hoàn toàn. FstSwap là một giao thức sàn giao dịch phi tập trung dựa trên Binance Smart Chain (BSC).

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
77,593.99516,000.03104.36M1.41B7.36M9.61M2.00B21.42M6.22M69,198.323.51M4.94M12.50M12.21M608,111.863.87M162.76M421,521.592.60M2.53M1.30M119.01M103.35M63,844.3357,846.32108,321.21110,276.58284,645.79305,937.58314,542.761.46M99,110.8315.86M
ETH
ETH
2,254.2414,990.673.03M40.82M213,719.45279,201.4158.10M622,169.32180,817.732,010.33102,003.98143,584.51363,075.48354,831.0617,666.68112,438.44.73M12,245.9275,580.573,455.237,648.233.46M3.00M1,854.791,680.533,146.913,203.728,269.448,8889,13842,301.652,879.349.18M
AILGNS
AILGNS
818.885,445.551.10M14.83M77,636.3101,423.4621.11M226,010.9165,684.34730.27737,054.2452,158.9131,891.78128,896.896,417.6540,844.681.72M4,448.4827,455.5826,683.5413,676.21.26M1.09M673.775610.4751,143.161,163.793,003.983,228.683,319.4915,366.611,045.963.33M
BNB
BNB
706.5534,698.58950,304.2412.79M66,986.8187,511.0518.21M195,008.6456,674.32630.10431,971.4545,004.18113,799.98111,215.95,537.3335,241.951.48M3,838.2823,689.4523,023.3111,800.211.08M941,093.9581.352526.735986.3481,004.152,591.922,785.82,864.1513,258.75902.482.88M
SOL
SOL
95.782636.95128,825.491.73M9,080.8911,863.22.47M26,435.837,682.985.41844,334.136,100.8715,426.9915,076.69750.6534,777.48200,915.81520.3263,211.43,121.091,599.66146,911.22127,576.9278.809471.4055133.712136.125351.367377.649388.2721,797.39122.342389,895.93
TRX
TRX
0.3064372.03781412.1535,548.7129.052637.95417,898.3284.576624.580.2732813.866219.518649.355848.23512.4015815.2847642.7931.6646910.27439.985375.11783470.015408.1590.2521360.2284490.4277860.4355081.124131.208221.24225.750410.3914121,247.4
LINK
LINK
11.861778.880515,953.86214,782.421,124.591,469.15305,732.43,273.84951.45810.5783536.742755.5381,910.491,867.1192.9615591.64824,881.5964.4377397.702386.519198.10418,193.6215,799.249.759838.8429216.55916.857943.513646.768448.0839222.5915.15148,285.06
DOGE
DOGE
0.075920.504868102.1111,374.77.197829.403171,956.8120.95396.089730.0677063.435374.8357512.227911.95030.5949933.78679159.2530.4124282.545462.473881.26795116.447101.1220.0624670.0565980.1059840.1078980.2785050.2993370.3077571.424670.096973309.044
UNI
UNI
7.110747.28619,563.79128,754.69674.15880.705183,276.081,962.55570.3666.34132321.758452.9191,145.271,119.2755.7273354.67214,915.6638.6282238.409231.705118.75610,906.459,471.15.850685.301039.9265410.105726.084928.036128.8246133.4359.082528,945.23
AVAX
AVAX
8.5853157.092311,547.12155,455.72813.9551,063.34221,283.712,369.55688.6487.65638388.484546.8451,382.781,351.3867.2839428.22418,008.8646.6388287.85279.756143.38413,168.2211,435.217.063996.4003511.985112.201431.494333.850234.8023161.10710.96634,947.87

Chuyển đổi FIST sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa FIST và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp