Bộ chuyển đổi FIST sang INR(FIST/INR: Chuyển đổi FIST sang Rupee Ấn Độ)

1 FIST = 21.8633 INR4.92%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
21.863302
Chuyển đổi ngay
Giá 1 FIST21.8633 INR
Cao nhất 24h23.1337 INR
Giá thấp nhất 24h20.9563 INR
Khối lượng giao dịch 24h158.27M INR
Thay đổi 24h4.92%

Tổng quan FIST

Giá hiện tại21.8633 INR
Vốn hóa t.trg4.01B INR
Khối lượng giao dịch 24h158.27M INR
Nguồn cung lưu hành183.64M FIST

Giới thiệu về FIST

Xem chi tiết ›

FIST là token quản trị của giao thức sàn giao dịch phi tập trung FstSwap trên Binance Smart Chain (BSC), với tổng nguồn cung 200 triệu token đã được lưu thông hoàn toàn. FstSwap là một giao thức sàn giao dịch phi tập trung dựa trên Binance Smart Chain (BSC).

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
80,180.86533,884.26108.17M1.45B7.62M9.88M2.07B22.11M6.46M71,441.153.62M5.12M12.99M12.59M628,096.773.98M168.14M398,450.772.71M2.61M1.33M122.43M106.02M66,125.1659,991.32112,229.15113,856.82294,039.25314,341.04327,137.911.50M102,455.1326.39M
ETH
ETH
2,324.8115,479.733.14M42.09M220,959.52286,485.3959.99M641,017.68187,345.122,071.4104,870148,430.39376,779.54365,038.3318,211.38115,518.314.88M11,552.978,438.5675,679.4738,464.883.55M3.07M1,917.271,739.423,254.033,301.238,525.549,114.189,485.2243,415.092,970.649.46M
XRP
XRP
1.284048.54981,732.2823,244.63122.041158.23233,136.37354.048103.4751.1440857.92281.9814208.104201.61910.058663.80332,692.586.3809243.323441.799521.2451,960.71,697.841.058950.9607211.797271.823344.708845.033965.238923.97911.640755,226.92
BNB
BNB
736.2954,902.62993,322.9113.33M69,980.5490,733.3819.00M203,018.0359,334.46656.03933,213.5947,009.69119,330.62115,612.045,767.7636,586.041.54M3,658.9424,842.4423,968.612,182.291.12M973,575.41607.222550.8961,030.591,045.542,700.142,886.573,004.0813,750.08940.8373.00M
SOL
SOL
100.813671.264136,005.221.82M9,581.712,423.162.60M27,797.128,124.0489.82444,547.596,436.5416,338.6815,829.54789.7195,009.34211,400.48500.983,401.413,281.771,667.99153,938.72133,301.483.140575.4283141.108143.155369.702395.228411.3171,882.65128.819410,376.92
TRX
TRX
0.3303442.19959445.6615,980.1131.397340.70828,524.9491.085526.62080.29433614.901521.091253.538551.87022.5877516.4146692.7161.6416111.145710.75375.46567504.426436.8010.2724350.2471630.4623820.4690881.211441.295081.34786.169070.4221131,344.72
FLGNS
FLGNS
6.2552341.65058,438.83113,236.55594.524770.831161,424.321,724.75504.0795.57341282.168399.3741,013.78982.18949.0004310.81913,116.9531.0848211.05203.627103.4959,551.578,271.075.158694.680178.755458.8824322.939224.52325.5214116.8157.9929425,463.01
DOGE
DOGE
0.077110.513437104.0281,395.97.328869.502241,989.9221.26156.213920.0687053.478364.9231912.497112.10770.6040413.83155161.6960.383192.601682.510161.27582117.745101.960.0635930.0576940.1079310.1094960.2827780.3023020.3146091.440010.098531313.89
AVAX
AVAX
8.89959.25412,005.49161,095.73845.7981,096.62229,649.942,453.71717.1277.929401.426568.1681,442.251,397.3169.7103442.18618,660.7944.2227300.25289.689147.23713,588.5211,766.817.3396.6582312.455912.636632.634434.887636.3079166.18611.371136,224.89
UNI
UNI
7.0389946.86919,496.18127,424.57669.015867.412181,650.041,940.85567.2386.27174317.522449.4131,140.81,105.2555.1399349.76314,760.4434.9795237.494229.14116.46310,748.349,307.395.805055.266579.852479.9953625.813427.595628.7191131.4518.9944228,653.41

Chuyển đổi FIST sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa FIST và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp