Bộ chuyển đổi ETH sang SGD(ETH/SGD: Chuyển đổi Ethereum sang Đô la Singapore)

1 ETH = 3,069.57 SGD-1.07%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
3,069.57
Chuyển đổi ngay
Giá 1 ETH3,069.57 SGD
Cao nhất 24h3,132.34 SGD
Giá thấp nhất 24h3,019.43 SGD
Khối lượng giao dịch 24h287.35M SGD
Thay đổi 24h-1.07%

Tổng quan ETH

Giá hiện tại3,069.57 SGD
Vốn hóa t.trg368.35B SGD
Khối lượng giao dịch 24h287.35M SGD
Nguồn cung lưu hành120.00M ETH

Giới thiệu về ETH

Xem chi tiết ›

Ethereum là một hệ thống blockchain mã nguồn mở phi tập trung, sở hữu loại tiền điện tử riêng là Ether. ETH hoạt động như một nền tảng cho nhiều loại tiền điện tử khác, cũng như cho việc thực thi các hợp đồng thông minh phi tập trung. Ethereum lần đầu tiên được mô tả trong một sách trắng năm 2013 bởi Vitalik Buterin. Buterin, cùng với các nhà đồng sáng lập khác, đã đảm bảo nguồn tài trợ cho dự án trong một đợt huy động vốn cộng đồng trực tuyến vào mùa hè năm 2014. Nhóm dự án đã huy động được 18,3 triệu đô la bằng Bitcoin, và giá của Ethereum trong đợt Phát hành tiền điện tử lần đầu (ICO) là 0,311 đô la, với hơn 60 triệu Ether được bán ra. Nếu tính theo giá Ethereum hiện tại, điều này mang lại tỷ suất hoàn vốn (ROI) hàng năm là hơn 270%, về cơ bản là gần gấp bốn lần khoản đầu tư của bạn mỗi năm kể từ mùa hè năm 2014.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
81,776.01544,979.86108.69M1.48B7.75M10.09M2.11B22.59M6.62M72,837.893.68M5.19M13.37M12.83M640,306.164.06M171.48M412,633.572.76M2.66M1.35M124.74M108.30M67,195.3561,013.08114,437.35116,301.84299,897.16319,114.52333,564.341.53M104,362.54332.03M
ETH
ETH
2,405.2416,029.213.20M43.43M228,063.7296,906.8362.04M664,443.17194,848.612,142.34108,179.55152,568.41393,217.99377,263.8318,832.99119,461.795.04M12,136.5881,063.1778,313.0239,656.323.67M3.19M1,976.381,794.553,365.893,420.738,820.729,385.959,810.9644,924.513,069.569.77M
XRP
XRP
1.326988.843381,763.6523,962.41125.824163.80534,225.56366.576107.4991.1819459.683184.1726216.94208.13810.390265.90762,782.666.695844.722943.205621.87862,024.091,757.371.090380.9900591.856971.887234.866435.178275.4127524.7851.693495,387.92
BNB
BNB
744.2624,959.99989,179.7113.44M70,570.7291,873.1419.20M205,601.4760,292.83662.91433,474.4647,209.89121,675.11116,738.355,827.5736,965.571.56M3,755.4725,083.7224,232.7312,271.021.14M985,656.08611.56555.2941,041.521,058.492,729.432,904.333,035.8513,901.18949.8273.02M
SOL
SOL
104.394695.71138,746.741.89M9,898.5612,886.532.69M28,838.578,456.9492.98334,695.286,621.8717,066.6916,374.24817.4015,184.95218,912.23526.7593,518.353,398.991,721.19159,235.4138,252.585.780277.888146.088148.468382.842407.375425.8211,949.84133.227423,868.41
TRX
TRX
0.3299282.19874438.4995,957.831.283740.7278,509.5491.142326.72760.29386714.839120.927953.938151.74962.5833416.3867691.8571.6647911.119510.74235.43969503.252436.9370.2711020.246160.4617020.4692241.209951.287481.345786.162340.4210551,339.61
BTW
BTW
1.6817911.20792,235.2230,369.51159.467207.60343,376.84464.592136.2421.4979775.6413106.679274.946263.7913.168483.533,526.698.4861356.68154.75827.72852,565.292,227.261.381931.254782.353492.391846.167626.562846.8600131.41212.14636,828.55
FLGNS
FLGNS
7.2826648.53389,679.19131,509.28690.539898.985187,835.022,011.82589.976.48666327.55461.9521,190.61,142.2957.0232361.71115,271.6636.7476245.446237.119120.07311,108.519,644.715.984165.4335910.191410.357426.707728.419129.706136.0249.2941329,569.73
DOGE
DOGE
0.079950.532811106.2591,443.737.580849.869182,062.0822.08616.476770.0712123.595895.0713713.070612.54020.6260093.97091167.6540.403422.694542.603121.31818121.951105.8810.0656950.0596510.1118820.1137050.2932010.3119890.3261161.493290.102032324.621
AVAX
AVAX
9.3085662.035112,371.77168,092.84882.6351,149.07240,087.42,571.48754.0898.29114418.668590.4591,521.81,460.0672.8861462.33219,519.9746.9701313.725303.081153.47514,198.7112,327.77.648856.9451213.026413.238634.137336.324837.9696173.86311.879637,795.51

Chuyển đổi ETH sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa ETH và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp