Bộ chuyển đổi FIST sang BDT(FIST/BDT: Chuyển đổi FIST sang Taka Bangladesh)

1 FIST = 28.2981 BDT4.38%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
28.298063
Chuyển đổi ngay
Giá 1 FIST28.2981 BDT
Cao nhất 24h29.9934 BDT
Giá thấp nhất 24h27.1704 BDT
Khối lượng giao dịch 24h205.37M BDT
Thay đổi 24h4.38%

Tổng quan FIST

Giá hiện tại28.2981 BDT
Vốn hóa t.trg5.20B BDT
Khối lượng giao dịch 24h205.37M BDT
Nguồn cung lưu hành183.64M FIST

Giới thiệu về FIST

Xem chi tiết ›

FIST là token quản trị của giao thức sàn giao dịch phi tập trung FstSwap trên Binance Smart Chain (BSC), với tổng nguồn cung 200 triệu token đã được lưu thông hoàn toàn. FstSwap là một giao thức sàn giao dịch phi tập trung dựa trên Binance Smart Chain (BSC).

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
80,538.54536,257.81108.65M1.46B7.65M9.92M2.08B22.21M6.49M71,759.843.63M5.14M13.05M12.65M630,874.494.00M168.88M400,365.142.72M2.62M1.33M122.99M106.49M66,436.2460,242.83112,705.63114,260.03295,342.88315,856.05328,669.731.50M102,912.15327.84M
ETH
ETH
2,333.2215,535.483.15M42.29M221,660.87287,516.1360.21M643,324.08188,024.32,078.9105,247.4149,012378,135.2366,590.2118,276.55115,939.364.89M11,598.6578,818.675,931.9438,613.563.56M3.09M1,924.671,745.253,265.13,310.138,556.149,150.419,521.6243,510.282,981.389.50M
XRP
XRP
1.28998.588671,740.1523,380.48122.543158.95133,286.9355.657103.9481.149358.185282.3801209.049202.66710.10464.09622,704.816.4122243.574241.978421.34721,969.731,705.571.064040.9648451.805091.829984.730195.058735.2639524.05431.648235,250.66
BNB
BNB
739.6794,925.08997,870.0713.41M70,271.291,148.7119.09M203,947.3859,607.69659.05433,365.6647,239.96119,876.88116,216.875,794.0536,755.241.55M3,677.0224,987.1724,072.0412,241.321.13M978,041.49610.161553.281,035.111,049.382,712.482,900.873,018.5613,793.68945.1623.01M
SOL
SOL
101.415675.26136,814.51.84M9,634.6412,497.082.62M27,962.528,172.690.36064,574.656,476.9116,435.915,934.09794.4035,039.38212,658.4504.1433,425.93,300.431,678.36154,864.58134,095.8883.657175.8583141.92143.877371.898397.729413.8641,891.2129.588412,818.85
TRX
TRX
0.33162.20792447.3486,010.5231.502840.86228,557.291.430126.72230.29545514.957921.177853.741152.10032.5974916.4775695.3371.6484211.201810.79165.48781506.367438.4580.2735370.2480370.4640410.4704411.216011.300471.353236.183740.4237181,349.81
FLGNS
FLGNS
6.2178741.40118,388.27112,703.9590.712766.212160,457.11,714.42501.0735.54012280.478397.1071,007.71976.93948.7058308.97113,038.3530.9096210.046202.354102.9039,494.948,221.595.129124.650978.701298.8212922.801524.385225.3745115.9527.9451925,310.44
DOGE
DOGE
0.07720.514028104.1471,399.317.334189.513161,992.2121.28596.221230.0687853.482364.9304212.511512.12950.6047233.83613161.8820.3837692.60792.512391.27762117.888102.0780.0636820.0577460.1080340.1095240.28310.3027630.3150451.439640.098646314.25
AVAX
AVAX
8.930159.460212,047.23161,865.34848.381,100.43230,448.492,462.25719.647.95672402.822570.3261,447.271,403.0869.9513443.74418,725.6844.3924301.669290.62147.78913,636.6311,807.847.366446.6797212.496812.669132.747635.022136.4429166.5311.410936,350.86
UNI
UNI
7.0318646.8219,486.39127,458.2668.043866.518181,462.881,938.85566.6696.26539317.195449.0931,139.631,104.8355.082349.41914,745.2334.9561237.544228.844116.37410,737.949,297.895.800585.259839.840399.976125.786527.577628.6963131.1328.9853228,623.88

Chuyển đổi FIST sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa FIST và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp