Bộ chuyển đổi FIST sang VND(FIST/VND: Chuyển đổi FIST sang Đồng Việt Nam)

1 FIST = 5,935.7 VND4.91%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
5,935.7
Chuyển đổi ngay
Giá 1 FIST5,935.7 VND
Cao nhất 24h6,281.22 VND
Giá thấp nhất 24h5,690.03 VND
Khối lượng giao dịch 24h42.97B VND
Thay đổi 24h4.91%

Tổng quan FIST

Giá hiện tại5,935.7 VND
Vốn hóa t.trg1090.02B VND
Khối lượng giao dịch 24h42.97B VND
Nguồn cung lưu hành183.64M FIST

Giới thiệu về FIST

Xem chi tiết ›

FIST là token quản trị của giao thức sàn giao dịch phi tập trung FstSwap trên Binance Smart Chain (BSC), với tổng nguồn cung 200 triệu token đã được lưu thông hoàn toàn. FstSwap là một giao thức sàn giao dịch phi tập trung dựa trên Binance Smart Chain (BSC).

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
80,284.22534,572.48108.31M1.45B7.63M9.89M2.07B22.14M6.47M71,533.243.62M5.13M13.01M12.61M628,906.443.99M168.35M398,964.42.71M2.61M1.33M122.59M106.16M66,210.460,068.65112,373.82114,003.59294,418.29314,746.26327,559.621.50M102,587.18326.81M
ETH
ETH
2,325.5115,484.433.14M42.10M221,026.55286,572.3160.01M641,212.16187,401.962,072.03104,901.81148,475.42376,893.85365,149.0818,216.91115,553.364.88M11,556.4178,462.3575,702.4438,476.553.55M3.07M1,917.851,739.953,255.023,302.238,528.129,116.949,488.0943,428.262,971.549.47M
XRP
XRP
1.2868.562841,734.9223,280.09122.227158.47433,186.92354.588103.6331.1458358.010482.1065208.421201.92610.073963.90072,696.696.3906643.389441.863221.27741,963.691,700.431.060570.9621871.800021.826124.716035.041645.2468924.01571.643255,234.89
BNB
BNB
736.5924,904.6993,723.7513.33M70,008.7890,769.9919.01M203,099.9559,358.4656.30333,22747,028.66119,378.78115,658.695,770.0936,600.811.54M3,660.4224,852.4623,978.2712,187.211.12M973,968.29607.467551.1181,031.011,045.962,701.232,887.733,005.2913,755.63941.2173.00M
SOL
SOL
100.851671.515136,056.121.83M9,585.2812,427.812.60M27,807.528,127.0889.85814,549.296,438.9516,344.815,835.46790.0155,011.22211,479.59501.1683,402.693,2831,668.62153,996.34133,351.2983.171675.4566141.161143.208369.84395.375411.4711,883.36128.867410,530.51
TRX
TRX
0.3305332.20086445.9175,983.5431.415340.73158,529.8491.137726.63610.29450514.910121.103353.569251.89992.5892316.424693.1141.6425511.152110.75995.46881504.715437.0520.2725910.2473050.4626480.4693571.212131.295821.348586.172610.4223561,345.49
FLGNS
FLGNS
6.2564541.65858,440.47113,258.47594.639770.98161,455.561,725.09504.1775.57449282.223399.4511,013.98982.37949.0099310.87913,119.4931.0908211.091203.666103.5159,553.428,272.675.159694.681078.757158.8841522.943624.527825.5263116.8377.9944925,467.94
DOGE
DOGE
0.077110.513437104.0281,395.97.328869.502241,989.9221.26156.213920.0687053.478364.9231912.497112.10770.6040413.83155161.6960.383192.601682.510161.27582117.745101.960.0635930.0576940.1079310.1094960.2827780.3023020.3146091.440010.098531313.89
AVAX
AVAX
8.9091359.321412,019.16161,279.16846.7611,097.87229,911.432,456.51717.9447.93803401.883568.8151,443.891,398.969.7897442.68918,682.0444.273300.592290.019147.40513,603.9911,780.217.347366.6658112.470112.65132.671634.927336.3492166.37511.384136,266.14
UNI
UNI
7.0483546.93159,508.81127,594.11669.905868.566181,891.731,943.44567.9936.28008317.945450.0111,142.321,106.7255.2133350.22814,780.0835.0261237.81229.445116.61810,762.649,319.785.812785.273589.8655810.008725.847727.632428.7573131.6269.0063828,691.53

Chuyển đổi FIST sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa FIST và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp