Bộ chuyển đổi FIST sang MXN(FIST/MXN: Chuyển đổi FIST sang Peso Mexico)

1 FIST = 5.09388 MXN14.77%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
5.093878
Chuyển đổi ngay
Giá 1 FIST5.09388 MXN
Cao nhất 24h5.34173 MXN
Giá thấp nhất 24h4.58614 MXN
Khối lượng giao dịch 24h60.08M MXN
Thay đổi 24h14.77%

Tổng quan FIST

Giá hiện tại5.09388 MXN
Vốn hóa t.trg935.43M MXN
Khối lượng giao dịch 24h60.08M MXN
Nguồn cung lưu hành183.64M FIST

Giới thiệu về FIST

Xem chi tiết ›

FIST là token quản trị của giao thức sàn giao dịch phi tập trung FstSwap trên Binance Smart Chain (BSC), với tổng nguồn cung 200 triệu token đã được lưu thông hoàn toàn. FstSwap là một giao thức sàn giao dịch phi tập trung dựa trên Binance Smart Chain (BSC).

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
77,390.18514,644.7104.09M1.40B7.34M9.59M1.99B21.36M6.21M69,016.563.50M4.93M12.46M12.18M606,514.583.86M162.34M420,406.672.59M2.52M1.29M118.70M103.08M63,676.6457,694.38108,036.69109,986.92283,898.14305,134313,716.571.45M98,850.48315.03M
ETH
ETH
2,243.7314,920.783.02M40.63M212,722.03277,898.6857.83M619,266.3179,973.962,000.95101,528.14142,914.56361,381.21353,141.817,584.3111,913.94.71M12,188.5975,227.8673,112.4837,472.693.44M2.99M1,846.141,672.73,132.243,188.788,230.888,846.569,095.3942,104.192,865.919.13M
XRP
XRP
1.24768.296541,67822,590.43118.282154.52332,156.39344.336100.0731.1126156.453679.4661200.942196.3619.7775662.22852,6176.7773441.829640.653420.83631,913.571,661.741.026530.9300861.741651.773094.576694.919045.0573923.41161.593565,078.54
BNB
BNB
699.5844,652.23940,927.0112.67M66,325.7686,647.5418.03M193,084.4256,115.06623.88931,656.0144,560.11112,677.02110,108.015,482.7134,894.251.47M3,800.3523,455.7122,796.1411,683.811.07M931,807.52575.617521.54976.619994.2482,566.352,758.322,835.913,127.89893.5782.85M
SOL
SOL
95.3256633.915128,211.161.73M9,037.5811,806.642.46M26,309.777,646.2785.01144,313.466,071.7815,353.4215,003.37747.0764,754.71199,957.7517.8373,196.093,106.211,592.04146,210.65126,968.5478.433971.0652133.075135.477349.692375.85386.4211,788.81121.759388,036.63
TRX
TRX
0.3245762.15843436.5495,877.1430.772340.20078,365.8389.582826.03490.28945714.68720.67452.277251.08532.5437416.1894680.8411.763210.882410.57645.42078497.836432.3180.2670610.2419720.4531090.4612881.190681.279741.315746.090770.4145811,321.24
LINK
LINK
11.458576.199315,411.53207,481.131,086.361,419.21295,339.363,162.55919.11410.2187518.497729.8541,845.551,803.4789.8017571.53624,035.7762.2462384.183373.38191.3717,575.1415,262.169.428098.5423415.996116.284942.034545.178746.4495215.02314.63646,643.66
DOGE
DOGE
0.075110.499482101.0221,360.037.120999.302821,935.9320.73036.024730.0669833.398714.7841512.097411.82160.5886453.74638157.5530.408022.51832.447481.25442115.204100.0420.0618010.0559950.1048540.1067460.2755340.2961440.3044731.409460.095938305.746
UNI
UNI
6.9576546.26849,357.92125,983.03659.638861.746179,330.761,920.31558.0886.20484314.832443.1691,120.621,095.0754.5278347.03814,594.5837.7961233.277226.717116.210,671.679,267.225.724765.186939.712889.8882225.523527.432628.2042130.5628.8870128,322.14
BCH
BCH
287.81,913.87387,085.735.21M27,285.635,645.737.42M79,432.5423,085.04256.6613,022.8918,331.4846,353.9345,297.072,255.5214,355.06603,697.61,563.429,649.399,378.054,806.58441,428.45383,334.09236.802214.555401.769409.0211,055.771,134.741,166.655,400.65367.6071.17M

Chuyển đổi FIST sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa FIST và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp