Bộ chuyển đổi FIST sang HKD(FIST/HKD: Chuyển đổi FIST sang Đô la Hồng Kông)

1 FIST = 1.84276 HKD5.32%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
1.84276
Chuyển đổi ngay
Giá 1 FIST1.84276 HKD
Cao nhất 24h1.90647 HKD
Giá thấp nhất 24h1.73787 HKD
Khối lượng giao dịch 24h14.23M HKD
Thay đổi 24h5.32%

Tổng quan FIST

Giá hiện tại1.84276 HKD
Vốn hóa t.trg338.40M HKD
Khối lượng giao dịch 24h14.23M HKD
Nguồn cung lưu hành183.64M FIST

Giới thiệu về FIST

Xem chi tiết ›

FIST là token quản trị của giao thức sàn giao dịch phi tập trung FstSwap trên Binance Smart Chain (BSC), với tổng nguồn cung 200 triệu token đã được lưu thông hoàn toàn. FstSwap là một giao thức sàn giao dịch phi tập trung dựa trên Binance Smart Chain (BSC).

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
80,319.82534,753.3108.34M1.46B7.63M9.94M2.07B22.19M6.47M71,621.183.66M5.13M13.14M12.61M629,121.053.99M168.40M399,237.72.71M2.61M1.33M122.63M106.27M66,215.6660,047.1112,359.4114,110.37294,508.68315,560.51327,648.641.50M102,656.76326.98M
ETH
ETH
2,324.5915,476.633.14M42.14M220,835.39287,591.6859.98M642,302.28187,126.352,072.83105,969.25148,501.03380,180.62365,009.9118,207.78115,496.574.87M11,554.5878,427.3375,619.2338,606.023.55M3.08M1,916.391,737.863,251.863,302.548,523.569,132.839,482.6843,367.242,971.059.46M
XRP
XRP
1.293598.612431,744.9223,448.86122.89160.03933,377.96357.428104.1321.1534958.969882.6378211.563203.12110.132364.27152,712.216.4298943.643242.080621.48351,9751,711.561.066430.9670841.80961.83784.743195.082245.2769224.1331.653335,266.14
BNB
BNB
741.0694,933.89999,631.3713.43M70,401.591,683.1619.12M204,763.5759,655.18660.81133,782.647,341.58121,200.16116,363.85,804.5736,819.881.55M3,683.5625,002.3424,107.1312,307.461.13M980,519.86610.937554.0231,036.681,052.842,717.282,911.513,023.0413,825.31947.1613.02M
SOL
SOL
101.448675.419136,843.331.84M9,637.5312,550.862.62M28,030.868,166.4290.4614,624.636,480.7716,591.5515,929.48794.615,040.41212,701.81504.2563,422.673,300.121,684.81154,886.85134,227.0983.633575.8424141.915144.127371.979398.568413.8361,892.6129.66412,990.39
TRX
TRX
0.3316892.20832447.4176,012.5431.510541.03578,558.4791.648526.70060.29576715.120521.189254.24752.08242.5980216.4799695.4411.6486911.190610.78995.5086506.411438.8630.2734450.2479710.4640.4712311.216211.303141.353066.187960.4239321,350.3
FLGNS
FLGNS
6.1078940.66518,238.96110,717.88580.249755.652157,599.881,687.66491.6785.4464278.436390.189998.931959.0747.8413303.46912,806.1830.3599206.069198.691101.4389,325.38,081.445.035344.566268.544328.6774822.395823.996724.9159113.9487.8064924,865
DOGE
DOGE
0.077240.514248104.1891,400.137.337799.555931,99321.34216.217730.0688753.521094.9343112.632412.12830.6049983.83765161.9460.3839292.605942.512631.28278117.927102.1970.0636770.0577450.1080510.1097350.2832160.3034610.3150851.440980.09872314.441
QNT
QNT
221.3311,473.58298,554.174.01M21,026.4127,382.485.71M61,155.5617,816.87197.36110,089.6614,139.2436,198.1634,753.711,733.6210,996.78464,056.311,100.157,467.317,199.943,675.8337,920.1292,846.24182.465165.467309.62314.445811.554869.565902.8754,129.13282.883901,030.37
AVAX
AVAX
8.929759.452112,045.3161,868.87848.321,104.76230,410.092,467.35718.837.96261407.072570.4541,460.431,402.1569.9436443.6718,722.5644.3859301.272290.485148.30213,633.5411,815.017.361646.6758412.491812.686432.742535.08336.4269166.59111.41336,352.48

Chuyển đổi FIST sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa FIST và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp