Bộ chuyển đổi FIST sang ETB(FIST/ETB: Chuyển đổi FIST sang Birr Ethiopia)

1 FIST = 38.4329 ETB5.20%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
38.432892
Chuyển đổi ngay
Giá 1 FIST38.4329 ETB
Cao nhất 24h39.8074 ETB
Giá thấp nhất 24h36.2869 ETB
Khối lượng giao dịch 24h296.98M ETB
Thay đổi 24h5.20%

Tổng quan FIST

Giá hiện tại38.4329 ETB
Vốn hóa t.trg7.06B ETB
Khối lượng giao dịch 24h296.98M ETB
Nguồn cung lưu hành183.64M FIST

Giới thiệu về FIST

Xem chi tiết ›

FIST là token quản trị của giao thức sàn giao dịch phi tập trung FstSwap trên Binance Smart Chain (BSC), với tổng nguồn cung 200 triệu token đã được lưu thông hoàn toàn. FstSwap là một giao thức sàn giao dịch phi tập trung dựa trên Binance Smart Chain (BSC).

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
80,317.3534,736.52108.34M1.46B7.63M9.94M2.07B22.19M6.47M71,618.943.66M5.13M13.14M12.61M629,101.323.99M168.40M399,225.172.71M2.61M1.33M122.63M106.27M66,213.5860,045.21112,355.87114,106.79294,499.44315,550.61327,638.361.50M102,653.54326.97M
ETH
ETH
2,322.3615,461.83.13M42.10M220,623.89287,316.2459.92M641,687.13186,947.132,070.85105,867.76148,358.81379,816.51364,660.3318,190.34115,385.954.87M11,543.5278,352.2275,546.8138,569.053.55M3.07M1,914.551,736.23,248.753,299.388,515.399,124.089,473.643,325.72,968.219.45M
XRP
XRP
1.293378.610991,744.6323,444.95122.87160.01233,372.4357.369104.1151.153358.959982.6241211.528203.08710.130664.26082,711.766.4288243.63642.073621.47991,974.671,711.281.066250.9669231.809291.837494.74245.081395.2760424.1291.653065,265.26
BNB
BNB
741.0644,933.86999,624.9213.43M70,401.0591,682.5619.12M204,762.2559,654.8660.80733,782.3947,341.27121,199.38116,363.055,804.5436,819.641.55M3,683.5325,002.1824,106.9712,307.381.13M980,513.53610.934554.021,036.681,052.832,717.262,911.493,023.0213,825.22947.1543.02M
SOL
SOL
101.418675.221136,803.271.84M9,634.7112,547.182.62M28,022.668,164.0390.43454,623.286,478.8716,586.6915,924.82794.3775,038.94212,639.55504.1093,421.663,299.151,684.32154,841.5134,187.7983.609175.8202141.874144.085371.87398.451413.7151,892.05129.622412,869.49
TRX
TRX
0.3324812.21359448.4856,026.8931.585641.13378,578.8991.867226.76430.29647315.156621.239854.376552.20662.6042216.5192697.11.6526311.217310.81575.52174507.62439.910.2740970.2485630.4651070.4723551.219111.306251.356296.202730.4249441,353.52
FLGNS
FLGNS
6.1056440.65018,235.92110,677.11580.035755.374157,541.851,687.04491.4975.4444278.333390.045998.563958.71747.8236303.35712,801.4730.3487205.993198.618101.4019,321.878,078.465.033494.564588.541188.6742822.387523.987824.9067113.9067.8036224,855.84
DOGE
DOGE
0.077220.514115104.1621,399.777.335899.553461,992.4821.33656.216120.0688573.520174.9330312.629212.12520.6048413.83666161.9040.383832.605262.511981.28245117.897102.1710.063660.057730.1080230.1097060.2831430.3033820.3150041.440610.098695314.36
QNT
QNT
219.6911,462.66296,341.473.98M20,870.5827,179.545.67M60,702.3117,684.82195.89810,014.8814,034.4535,929.8834,496.141,720.7710,915.28460,617.011,091.997,411.967,146.583,648.55335,415.64290,675.85181.113164.241307.325312.114805.539863.12896.1844,098.52280.786894,352.49
AVAX
AVAX
8.9194759.38412,031.51161,683.52847.3491,103.49230,146.252,464.52718.0077.95349406.606569.8011,458.761,400.5569.8635443.16218,701.1244.3351300.927290.152148.13213,617.9311,801.497.353216.668212.477412.671932.70535.042836.3852166.40111.436,310.85

Chuyển đổi FIST sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa FIST và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp