Bộ chuyển đổi PROM sang EUR(PROM/EUR: Chuyển đổi prometeus sang Euro)

1 PROM = 5.07077 EUR-0.78%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
5.070775
Chuyển đổi ngay
Giá 1 PROM5.07077 EUR
Cao nhất 24h5.34822 EUR
Giá thấp nhất 24h2.13072 EUR
Khối lượng giao dịch 24h1.35M EUR
Thay đổi 24h-0.78%

Tổng quan PROM

Giá hiện tại5.07077 EUR
Vốn hóa t.trg97.61M EUR
Khối lượng giao dịch 24h1.35M EUR
Nguồn cung lưu hành19.25M PROM

Giới thiệu về PROM

Xem chi tiết ›

Mạng lưới Prometeus là một hệ sinh thái phi tập trung và an toàn nhằm mục đích giải quyết các vấn đề thực tế trong các cơ quan dữ liệu và được tạo ra cho các ngành công nghiệp dữ liệu thị trường bảo hiểm, y tế và tiếp thị có ảnh hưởng. Mạng lưới Prometeus được phát triển bởi Prometeus Laboratories. Prometeus Labs là một công ty nơi các nhà khoa học dữ liệu và các doanh nhân đã làm việc trong lĩnh vực học máy, phát triển kinh doanh và tiếp thị trong hơn 15 năm. PROM là mã thông báo chức năng gốc trong mạng lưới Prometeus và có các trường hợp sử dụng sau: Đồng thuận mạng lưới: Sau khi Prometeus phát hành mainnet, người dùng cần thế chấp mã thông báo PROM để chạy các nút mạng Proof of Stake (PoSA) của họ và tham gia vào sự đồng thuận của mạng lưới và nhận phần thưởng mã thông báo PROM. Thanh toán phí: Mã thông báo PROM cũng được sử dụng để thanh toán phí dịch vụ dựa trên ứng dụng Prometeus. Các ứng dụng hiện có bao gồm Stoa (một nền tảng bán dữ liệu phi tập trung) và Ignite (một mạng xã hội phi tập trung).

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
77,604.16516,106.47104.38M1.41B7.36M9.61M2.00B21.42M6.23M69,207.393.51M4.94M12.50M12.22M608,238.123.87M162.80M421,607.882.60M2.53M1.30M119.04M103.37M63,860.4657,861.66108,343.17110,298.79284,706.38306,000.96314,607.261.46M99,131.55315.92M
ETH
ETH
2,254.4314,993.083.03M40.82M213,753.88279,246.6258.11M622,269.9180,846.892,010.5102,020.56143,607.79363,134.13354,888.5617,669.54112,456.544.73M12,247.8675,592.5773,467.137,654.373.46M3.00M1,855.171,680.93,147.413,204.228,270.828,889.449,139.4542,308.412,879.819.18M
AILGNS
AILGNS
819.0755,447.261.10M14.83M77,660.71101,455.4221.11M226,082.0865,705730.45137,065.9452,175.35131,933.3128,937.536,419.6740,857.531.72M4,449.8727,464.1726,691.9513,680.521.26M1.09M674.017610.7031,143.511,164.153,004.943,229.73,320.5315,371.421,046.293.33M
BNB
BNB
705.6274,692.77949,131.1312.78M66,904.0987,403.0418.19M194,767.9156,604.33629.27831,932.0244,948.65113,659.49111,078.665,530.4935,198.431.48M3,833.5323,660.1622,994.911,785.661.08M939,932.08580.66526.115985.1261,002.912,588.732,782.362,860.6113,242.36901.3682.87M
SOL
SOL
95.6959636.425128,719.461.73M9,073.4111,853.442.47M26,414.077,676.5885.34164,330.566,095.8515,414.315,064.29750.0354,773.55200,750.43519.8963,208.753,118.531,598.35146,790.29127,471.978.748171.3508133.601136.013351.079377.338387.9511,795.9122.242389,574.99
TRX
TRX
0.3053672.03084410.7465,529.7628.953437.82457,871.3584.287824.49610.27232613.818919.45249.187348.07042.3933815.2325640.5981.65910.23929.951285.10036468.41406.7650.2512870.2276820.4263230.4340181.12031.204091.237965.730760.3900761,243.14
LINK
LINK
11.859678.872315,952.23214,760.471,124.471,469305,701.163,273.5951.3610.5764536.688755.4611,910.31,866.9292.9521591.58724,879.0564.4309397.661386.48198.08418,191.7615,797.629.759278.8425316.557216.856143.509446.763648.0789222.56715.149548,280.12
DOGE
DOGE
0.075780.503975101.9311,372.277.185099.386551,953.3620.91696.078960.0675813.42934.8272112.206311.92920.5939413.7801158.9710.4116982.540962.469511.26571116.241100.9430.0623590.0565020.1057960.1077060.2780140.2988080.3072121.422150.096801308.498
UNI
UNI
7.0929647.17189,540.67128,443.36672.52878.576182,832.921,957.81568.9876.3255320.981451.8241,142.511,116.5655.5925353.81514,879.5938.5347237.832231.145118.4710,880.089,448.25.83685.288519.9024910.081226.02227.968328.7549133.1129.0605528,875.24
AVAX
AVAX
8.5611856.936111,515.55155,030.62811.7291,060.44220,678.62,363.07686.7657.63486387.422545.351,3791,347.6967.0999427.05317,959.6146.5112287.062278.991142.99213,132.2111,403.947.044996.3832111.952312.16831.408433.757634.707160.66610.93634,852.3

Chuyển đổi PROM sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa PROM và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp